In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

  Tải Ứng Dụng Xem Xổ Số Trực Tiếp 

XSMN - Xổ Số Minh Ngọc - KQXS Ngày 16/02/2026

XSMN: Xổ Số Minh Ngọc - KQXS cập nhật đến Ngày 16/02/2026 : Kết quả xổ số miền nam, Xổ số miền bắc, xổ số miền trung, xổ số điện toán Vietlott cập nhật mỗi ngày

XSMN - XỔ SỐ Miền Nam 16/022026

KQXS Miền Nam, Thứ hai, ngày 16/02/2026
Thứ hai TP. HCM
2C2
Đồng Tháp
V07
Cà Mau
26-T02K3
G.Tám 100N 72 67 83
G.Bảy 200N 542 288 410
G.Sáu 400N 2093 3481 7926 5234 7309 7371 7032 1137 2178
G.Năm 1Tr 8557 5372 3588
G.Tư 3Tr 80087 49303 23821 74685 99390 56202 41859 49837 61321 99940 71159 87316 64952 27120 51943 33782 11176 82791 85755 18744 01129
G.Ba 10Tr 87772 25357 23562 53991 93875 74500
G.Nhì 15Tr 60136 95965 73805
G.nhất 30Tr 43599 37305 88682
G.ĐB 2Tỷ 549645 289978 828323
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00466 Thứ hai, Ngày: 16/02/2026 21:00

04 08 19 21 30 07
Giá trị giải Độc Đắc
6.611.195.000

Số lượng trúng giải kỳ này

Giải Trùng SL Giá trị
Giải Độc Đắc 5 số & ĐB 0 6.611.195.000
Giải Nhất 5 số 0 10.000.000
Giải Nhì 4 số & ĐB 4 5.000.000
Giải Ba 4 số 118 500.000
Giải Tư 3 Số & ĐB 273 100.000
Giải Năm 3 Số 3.652 30.000
Giải Khuyến Khích ĐB 21.359 10.000

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00465 Thứ hai, Ngày: 16/02/2026 13:00

07 18 22 27 29 04
Giá trị giải Độc Đắc
6.367.192.500

Số lượng trúng giải kỳ này

Giải Trùng SL Giá trị
Giải Độc Đắc 5 số & ĐB 0 6.367.192.500
Giải Nhất 5 số 3 10.000.000
Giải Nhì 4 số & ĐB 6 5.000.000
Giải Ba 4 số 65 500.000
Giải Tư 3 Số & ĐB 227 100.000
Giải Năm 3 Số 2.360 30.000
Giải Khuyến Khích ĐB 14.002 10.000

  Tải Ứng Dụng Xem Xổ Số Trực Tiếp 

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

00 14 ngày
80 13 ngày
08 8 ngày
19 7 ngày
24 7 ngày
74 7 ngày
97 7 ngày
13 6 ngày
39 6 ngày

Miền Bắc

31 14 ngày
06 13 ngày
74 13 ngày
24 12 ngày
28 12 ngày
52 12 ngày
44 11 ngày
71 11 ngày
05 9 ngày
58 9 ngày
97 9 ngày

Miền Trung [ 2 đài chính ]

38 13 ngày
94 12 ngày
76 11 ngày
91 11 ngày
60 10 ngày
70 8 ngày
10 7 ngày
22 7 ngày
23 7 ngày
53 7 ngày
79 7 ngày