XSMN - Xổ Số Minh Ngọc - KQXS Ngày 26/06/2026
XSMN: Xổ Số Minh Ngọc - KQXS cập nhật đến Ngày 26/06/2026 : Kết quả xổ số miền nam, Xổ số miền bắc, xổ số miền trung, xổ số điện toán Vietlott cập nhật mỗi ngày
03 10 14 15 17 18 27 32 33 34
35 42 48 52 59 61 67 68 75 78
Chẵn: 10
Hòa
Lẻ: 10
Lớn: 9
Nhỏ
Nhỏ: 11
02 09 14 17 22 23 26 30 31 40
45 46 49 52 56 62 67 71 74 78
Chẵn: 12
Chẵn
Lẻ: 8
Lớn: 10
Hòa
Nhỏ: 10
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 10 phút 1 lần từ 6h00' đến 21h50' mỗi ngày
09 14 31 36 41 45
Giá Trị Jackpot
23.459.457.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
| Jackpot |
6 số |
1 |
23.459.457.000 |
| Giải nhất |
5 số |
25 |
10.000.000 |
| Giải nhì |
4 số |
1.334 |
300.000 |
| Giải ba |
3 số |
19.528 |
30.000 |
| Max 3D |
Số Quay Thưởng |
Max 3D+ |
Giải ĐB
1Tr
(24) |
076 648 |
Giải ĐB
1Tỷ
(0) |
Giải Nhất
350K
(53) |
945 570 627 387 |
Giải Nhất
40Tr
(0) |
Giải Nhì
210K
(86) |
322 843 496 981 892 617 |
Giải Nhì
10Tr
(1) |
Giải Ba
100K
(170) |
337 129 323 911 611 943 110 636 |
Giải Ba
5Tr
(8) |
|
(Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư |
Giải Tư
1Tr
(23) |
|
(Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất |
Giải Năm
150K
(340) |
|
(Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất |
Giải Sáu
40K
(3.458) |
Giá trị giải Độc Đắc
8.229.633.500
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
5 số & ĐB |
0 |
8.229.633.500 |
|
Giải Nhất |
5 số |
2 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
4 số & ĐB |
7 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
4 số |
79 |
500.000 |
|
Giải Tư |
3 Số & ĐB |
189 |
100.000 |
|
Giải Năm |
3 Số |
2.595 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
ĐB |
13.787 |
10.000 |
Giá trị giải Độc Đắc
7.881.542.500
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
5 số & ĐB |
0 |
7.881.542.500 |
|
Giải Nhất |
5 số |
0 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
4 số & ĐB |
4 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
4 số |
57 |
500.000 |
|
Giải Tư |
3 Số & ĐB |
159 |
100.000 |
|
Giải Năm |
3 Số |
1.730 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
ĐB |
10.349 |
10.000 |