XSMN - Xổ Số Minh Ngọc - KQXS Ngày 17/04/2026
XSMN: Xổ Số Minh Ngọc - KQXS cập nhật đến Ngày 17/04/2026 : Kết quả xổ số miền nam, Xổ số miền bắc, xổ số miền trung, xổ số điện toán Vietlott cập nhật mỗi ngày
01 02 07 09 12 17 20 26 30 33
46 50 53 56 57 60 61 65 73 80
Chẵn: 10
Hòa
Lẻ: 10
Lớn: 10
Hòa
Nhỏ: 10
05 06 17 19 20 22 23 31 33 34
36 50 53 54 60 69 74 75 77 78
Chẵn: 10
Hòa
Lẻ: 10
Lớn: 9
Nhỏ
Nhỏ: 11
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 10 phút 1 lần từ 6h00' đến 21h50' mỗi ngày
01 10 19 31 36 38
Giá Trị Jackpot
13.547.280.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
| Jackpot |
6 số |
0 |
13.547.280.000 |
| Giải nhất |
5 số |
16 |
10.000.000 |
| Giải nhì |
4 số |
884 |
300.000 |
| Giải ba |
3 số |
14.914 |
30.000 |
| Max 3D |
Số Quay Thưởng |
Max 3D+ |
Giải ĐB
1Tr
(24) |
968 946 |
Giải ĐB
1Tỷ
(3) |
Giải Nhất
350K
(47) |
674 771 206 460 |
Giải Nhất
40Tr
(0) |
Giải Nhì
210K
(102) |
616 363 356 111 541 623 |
Giải Nhì
10Tr
(2) |
Giải Ba
100K
(171) |
599 629 865 124 399 266 643 159 |
Giải Ba
5Tr
(3) |
|
(Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư |
Giải Tư
1Tr
(25) |
|
(Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất |
Giải Năm
150K
(369) |
|
(Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất |
Giải Sáu
40K
(4.447) |
Giá trị giải Độc Đắc
6.180.225.000
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
5 số & ĐB |
0 |
6.180.225.000 |
|
Giải Nhất |
5 số |
0 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
4 số & ĐB |
3 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
4 số |
78 |
500.000 |
|
Giải Tư |
3 Số & ĐB |
200 |
100.000 |
|
Giải Năm |
3 Số |
2.046 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
ĐB |
14.721 |
10.000 |
Giá trị giải Độc Đắc
6.078.870.000
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
5 số & ĐB |
0 |
6.078.870.000 |
|
Giải Nhất |
5 số |
0 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
4 số & ĐB |
12 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
4 số |
48 |
500.000 |
|
Giải Tư |
3 Số & ĐB |
210 |
100.000 |
|
Giải Năm |
3 Số |
1.717 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
ĐB |
12.033 |
10.000 |