XSMN - Xổ Số Minh Ngọc - KQXS Ngày 23/09/2026
XSMN: Xổ Số Minh Ngọc - KQXS cập nhật đến Ngày 23/09/2026 : Kết quả xổ số miền nam, Xổ số miền bắc, xổ số miền trung, xổ số điện toán Vietlott cập nhật mỗi ngày
11 15 17 18 20 25 27 28 29 32
34 37 40 55 60 65 68 73 77 78
Chẵn: 9
Lẻ
Lẻ: 11
Lớn: 7
Nhỏ
Nhỏ: 13
18 20 22 23 29 36 37 38 40 41
46 51 55 56 58 61 68 70 78 80
Chẵn: 13
Chẵn
Lẻ: 7
Lớn: 11
Lớn
Nhỏ: 9
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 10 phút 1 lần từ 6h00' đến 21h50' mỗi ngày
02 06 12 15 25 26
Giá Trị Jackpot
110.492.809.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
| Jackpot |
6 số |
0 |
110.492.809.000 |
| Giải nhất |
5 số |
68 |
10.000.000 |
| Giải nhì |
4 số |
4.211 |
300.000 |
| Giải ba |
3 số |
76.029 |
30.000 |
| Max 3D |
Số Quay Thưởng |
Max 3D+ |
Giải ĐB
1Tr
(20) |
664 446 |
Giải ĐB
1Tỷ
(2) |
Giải Nhất
350K
(118) |
344 893 967 687 |
Giải Nhất
40Tr
(1) |
Giải Nhì
210K
(104) |
169 432 832 800 755 330 |
Giải Nhì
10Tr
(0) |
Giải Ba
100K
(164) |
900 078 227 050 820 147 006 791 |
Giải Ba
5Tr
(0) |
|
(Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư |
Giải Tư
1Tr
(27) |
|
(Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất |
Giải Năm
150K
(286) |
|
(Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất |
Giải Sáu
40K
(2.856) |
Giá trị giải Độc Đắc
6.957.800.000
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
5 số & ĐB |
0 |
6.957.800.000 |
|
Giải Nhất |
5 số |
2 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
4 số & ĐB |
4 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
4 số |
81 |
500.000 |
|
Giải Tư |
3 Số & ĐB |
257 |
100.000 |
|
Giải Năm |
3 Số |
2.480 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
ĐB |
17.568 |
10.000 |
Giá trị giải Độc Đắc
6.803.467.500
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
5 số & ĐB |
0 |
6.803.467.500 |
|
Giải Nhất |
5 số |
0 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
4 số & ĐB |
2 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
4 số |
71 |
500.000 |
|
Giải Tư |
3 Số & ĐB |
216 |
100.000 |
|
Giải Năm |
3 Số |
1.806 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
ĐB |
16.870 |
10.000 |