XSMN - Xổ Số Minh Ngọc - KQXS Ngày 06/03/2026
XSMN: Xổ Số Minh Ngọc - KQXS cập nhật đến Ngày 06/03/2026 : Kết quả xổ số miền nam, Xổ số miền bắc, xổ số miền trung, xổ số điện toán Vietlott cập nhật mỗi ngày
01 02 13 14 25 26 29 31 39 43
46 54 58 60 61 63 64 65 74 76
Chẵn: 10
Hòa
Lẻ: 10
Lớn: 11
Lớn
Nhỏ: 9
01 03 09 13 14 29 32 35 37 38
39 48 53 55 57 62 65 67 75 76
Chẵn: 6
Lẻ
Lẻ: 14
Lớn: 9
Nhỏ
Nhỏ: 11
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 10 phút 1 lần từ 6h00' đến 21h50' mỗi ngày
02 10 12 21 32 37
Giá Trị Jackpot
16.890.152.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
| Jackpot |
6 số |
0 |
16.890.152.500 |
| Giải nhất |
5 số |
29 |
10.000.000 |
| Giải nhì |
4 số |
1.253 |
300.000 |
| Giải ba |
3 số |
18.791 |
30.000 |
| Max 3D |
Số Quay Thưởng |
Max 3D+ |
Giải ĐB
1Tr
(13) |
281 084 |
Giải ĐB
1Tỷ
(0) |
Giải Nhất
350K
(38) |
826 177 254 838 |
Giải Nhất
40Tr
(0) |
Giải Nhì
210K
(66) |
956 122 208 966 572 237 |
Giải Nhì
10Tr
(0) |
Giải Ba
100K
(121) |
639 926 666 925 724 298 980 274 |
Giải Ba
5Tr
(17) |
|
(Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư |
Giải Tư
1Tr
(42) |
|
(Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất |
Giải Năm
150K
(328) |
|
(Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất |
Giải Sáu
40K
(3.928) |
Giá trị giải Độc Đắc
6.798.882.500
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
5 số & ĐB |
0 |
6.798.882.500 |
|
Giải Nhất |
5 số |
0 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
4 số & ĐB |
4 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
4 số |
71 |
500.000 |
|
Giải Tư |
3 Số & ĐB |
192 |
100.000 |
|
Giải Năm |
3 Số |
2.133 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
ĐB |
13.648 |
10.000 |
Giá trị giải Độc Đắc
6.641.245.000
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
5 số & ĐB |
0 |
6.641.245.000 |
|
Giải Nhất |
5 số |
1 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
4 số & ĐB |
8 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
4 số |
54 |
500.000 |
|
Giải Tư |
3 Số & ĐB |
179 |
100.000 |
|
Giải Năm |
3 Số |
1.654 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
ĐB |
11.079 |
10.000 |