XSMN - Xổ Số Minh Ngọc - KQXS Ngày 30/01/2026
XSMN: Xổ Số Minh Ngọc - KQXS cập nhật đến Ngày 30/01/2026 : Kết quả xổ số miền nam, Xổ số miền bắc, xổ số miền trung, xổ số điện toán Vietlott cập nhật mỗi ngày
05 11 13 14 23 26 28 31 32 33
43 48 49 50 51 56 60 62 73 76
Chẵn: 10
Hòa
Lẻ: 10
Lớn: 10
Hòa
Nhỏ: 10
06 10 13 20 21 29 30 32 36 41
47 48 56 58 61 64 68 70 75 80
Chẵn: 13
Chẵn
Lẻ: 7
Lớn: 11
Lớn
Nhỏ: 9
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 10 phút 1 lần từ 6h00' đến 21h50' mỗi ngày
16 17 30 41 42 45
Giá Trị Jackpot
39.633.623.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
| Jackpot |
6 số |
0 |
39.633.623.500 |
| Giải nhất |
5 số |
28 |
10.000.000 |
| Giải nhì |
4 số |
1.373 |
300.000 |
| Giải ba |
3 số |
25.968 |
30.000 |
| Max 3D |
Số Quay Thưởng |
Max 3D+ |
Giải ĐB
1Tr
(16) |
675 811 |
Giải ĐB
1Tỷ
(0) |
Giải Nhất
350K
(20) |
286 640 569 206 |
Giải Nhất
40Tr
(1) |
Giải Nhì
210K
(91) |
729 467 949 894 962 476 |
Giải Nhì
10Tr
(5) |
Giải Ba
100K
(183) |
266 036 673 131 468 675 157 383 |
Giải Ba
5Tr
(3) |
|
(Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư |
Giải Tư
1Tr
(36) |
|
(Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất |
Giải Năm
150K
(299) |
|
(Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất |
Giải Sáu
40K
(3.318) |
Giá trị giải Độc Đắc
6.271.605.000
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
5 số & ĐB |
0 |
6.271.605.000 |
|
Giải Nhất |
5 số |
0 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
4 số & ĐB |
7 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
4 số |
61 |
500.000 |
|
Giải Tư |
3 Số & ĐB |
150 |
100.000 |
|
Giải Năm |
3 Số |
2.172 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
ĐB |
10.953 |
10.000 |
Giá trị giải Độc Đắc
6.134.012.500
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
5 số & ĐB |
0 |
6.134.012.500 |
|
Giải Nhất |
5 số |
1 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
4 số & ĐB |
6 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
4 số |
66 |
500.000 |
|
Giải Tư |
3 Số & ĐB |
238 |
100.000 |
|
Giải Năm |
3 Số |
2.342 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
ĐB |
16.028 |
10.000 |